Tấm Panel PU/PIR

Chuyên mục tổng hợp những thông tin liên quan tới sản phẩm TẤM PANEL PU / PIR – Panel chống cháy :

  • Tấm panel PU / Pir là gì ?
  • Cấu tạo cơ bản
  • Phân Loại
  • Ứng dụng thực tế
Bán tấm panel PU Pir ở Đắk Lắk
Bán tấm panel PU Pir ở Đắk Lắk

Tổng hợp kiến thức về tấm Panel PU/PIR

Panel PU/PIR là dòng panel sandwich sử dụng xốp Polyurethane (PU/PUR) hoặc Polyisocyanurate (PIR) làm lõi cách nhiệt, kẹp giữa hai lớp tôn hoặc vật liệu mặt. Đây là nhóm panel có khả năng cách nhiệt và giữ nhiệt rất tốt, thường được sử dụng cho kho lạnh, kho đông, phòng sạch, nhà máy thực phẩm, nhà xưởng và các công trình yêu cầu kiểm soát nhiệt độ.

Panel PU/PIR là gì?

Có thể hiểu đơn giản:

Panel PU/PIR = Tôn + lõi PU/PIR cách nhiệt + Tôn

Lõi PU/PIR là dạng bọt xốp cứng, cấu trúc ô kín, có khả năng hạn chế truyền nhiệt. Các sản phẩm thương mại thường có lõi với tỷ trọng khoảng 40–48 kg/m³, tùy nhà sản xuất và cấu hình.

Hai loại lõi thường được gọi chung là Panel PU/PIR, nhưng PU và PIR không hoàn toàn giống nhau:

  • PU/PUR: Polyurethane.
  • PIR: Polyisocyanurate, có cấu trúc hóa học khác và thường được thiết kế để có độ ổn định nhiệt và khả năng phản ứng với lửa tốt hơn PU thông thường.

CÔNG TY VŨ GIA PHÁT là nhà phân phối các loại tấm panel PU / Pir chống cháy ở khu vực Tây Nguyên :

  • Đắk Lắk : 74 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Buôn Ma Thuột
  • Gia Lai : 60a Tôn Thất Tùng, phường Pleiku

Tổng đài tư vấn : 0979.666.147 – 0979.373.662


NỘI DUNG CHÍNH ***

Cấu tạo Panel PU/PIR

Một tấm panel PU/PIR cơ bản gồm:

Lớp tôn bên ngoài

Có thể sử dụng:

  • Tôn mạ kẽm.
  • Tôn mạ hợp kim nhôm-kẽm.
  • Tôn sơn màu.
  • Một số cấu hình đặc biệt dùng inox hoặc nhôm.

Lớp tôn có nhiệm vụ bảo vệ lõi, tạo độ cứng và tạo bề mặt hoàn thiện.

Lõi PU/PIR

Đây là thành phần quyết định phần lớn khả năng cách nhiệt, giữ nhiệt và một phần tính năng chống cháy của panel.

Lõi PU/PIR thường có cấu trúc ô kín, giúp hạn chế sự truyền nhiệt và sự xâm nhập của hơi ẩm.

Lớp tôn bên trong

Tạo bề mặt hoàn thiện phía trong công trình, đồng thời bảo vệ lõi cách nhiệt.

Hệ thống ngàm liên kết

Hai cạnh panel thường được thiết kế dạng:

Ngàm âm ↔ Ngàm dương

hoặc các dạng khóa liên kết khác.

Đối với kho lạnh, thiết kế mối nối đặc biệt quan trọng vì phải hạn chế cầu nhiệt, thất thoát nhiệt và xâm nhập hơi ẩm.

CÔNG TY VŨ GIA PHÁT là nhà phân phối các loại tấm panel PU / Pir chống cháy ở khu vực Tây Nguyên :

  • Đắk Lắk : 74 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Buôn Ma Thuột
  • Gia Lai : 60a Tôn Thất Tùng, phường Pleiku

Tổng đài tư vấn : 0979.666.147 – 0979.373.662


Panel PU và Panel PIR khác nhau như thế nào?

Tiêu chíPU/PURPIR
Vật liệu lõiPolyurethanePolyisocyanurate
Cách nhiệtRất tốtRất tốt
Hệ số dẫn nhiệt điển hìnhKhoảng 0,022–0,025 W/m·KKhoảng 0,020–0,024 W/m·K
Ổn định nhiệtTốtTốt hơn
Khả năng phản ứng với lửaTùy công thức/sản phẩmThường tốt hơn PU
Kho lạnh✅✅
Phòng sạch✅✅
Nhà xưởng✅✅
Công trình yêu cầu PCCC caoCần kiểm tra chứng nhậnThường được ưu tiên hơn
GiáThường dễ tiếp cận hơnCó thể cao hơn

Các con số trên chỉ mang tính tham khảo theo cấu hình sản phẩm; không thể lấy một giá trị hệ số dẫn nhiệt hoặc cấp cháy của một sản phẩm để áp cho toàn bộ panel PU/PIR trên thị trường. Ví dụ, một bộ dữ liệu thử nghiệm công bố λ khoảng 0,022 W/m·K cho PUR và 0,023 W/m·K cho PIR, trong khi cấp phản ứng với lửa khác nhau theo từng sản phẩm.

CÔNG TY VŨ GIA PHÁT là nhà phân phối các loại tấm panel PU / Pir chống cháy ở khu vực Tây Nguyên :

  • Đắk Lắk : 74 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Buôn Ma Thuột
  • Gia Lai : 60a Tôn Thất Tùng, phường Pleiku

Tổng đài tư vấn : 0979.666.147 – 0979.373.662


Ưu điểm của Panel PU/PIR

Khả năng cách nhiệt rất tốt

Đây là ưu điểm nổi bật nhất.

Một số sản phẩm công bố hệ số dẫn nhiệt của lõi khoảng 0,020–0,024 W/m·K. Giá trị càng thấp thì về nguyên tắc vật liệu càng hạn chế truyền nhiệt tốt hơn.

Vì vậy Panel PU/PIR đặc biệt phù hợp với:

  • Kho lạnh.
  • Kho đông.
  • Phòng mát.
  • Phòng cấp đông.
  • Phòng sạch.
  • Nhà máy thực phẩm.

Khả năng giữ nhiệt tốt

Đối với kho lạnh, việc hạn chế thất thoát nhiệt giúp hệ thống lạnh không phải hoạt động quá mức để duy trì nhiệt độ thiết kế.

Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của cả kho không chỉ phụ thuộc vào panel mà còn phụ thuộc vào:

  • Độ kín mối ghép.
  • Cửa kho lạnh.
  • Nền kho.
  • Trần kho.
  • Hệ thống lạnh.
  • Cầu nhiệt.
  • Cách thi công.

Panel tương đối nhẹ

Mặc dù có khả năng cách nhiệt cao nhưng panel PU/PIR vẫn có trọng lượng tương đối thấp so với nhiều kết cấu tường truyền thống.

Một số sản phẩm PU/PIR thương mại có trọng lượng khoảng 10–13 kg/m² ở các độ dày phổ biến, tùy độ dày lõi và lớp tôn.


Thi công nhanh

Panel được sản xuất sẵn tại nhà máy.

Tại công trường chủ yếu thực hiện:

Đo đạc → dựng khung → lắp panel → liên kết → xử lý mối nối → hoàn thiện.

Nhờ vậy thời gian thi công có thể nhanh hơn đáng kể so với phương pháp xây tường truyền thống.


Khả năng chống ẩm tốt

Lõi PU/PIR có cấu trúc ô kín, giúp hạn chế sự xâm nhập của nước và hơi ẩm. Một số nhà sản xuất công bố tỷ lệ hấp thụ nước rất thấp, nhưng thông số thực tế phải kiểm tra theo datasheet và tiêu chuẩn thử nghiệm của từng sản phẩm.


Có thể sản xuất theo yêu cầu

Panel PU/PIR có thể được sản xuất với nhiều:

  • Độ dày.
  • Chiều dài.
  • Màu sắc.
  • Loại tôn.
  • Kiểu bề mặt.
  • Kiểu ngàm.
  • Cấu tạo vách/mái.

Một số nhà sản xuất cung cấp các độ dày từ khoảng 40–200 mm tùy dòng sản phẩm.

CÔNG TY VŨ GIA PHÁT là nhà phân phối các loại tấm panel PU / Pir chống cháy ở khu vực Tây Nguyên :

  • Đắk Lắk : 74 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Buôn Ma Thuột
  • Gia Lai : 60a Tôn Thất Tùng, phường Pleiku

Tổng đài tư vấn : 0979.666.147 – 0979.373.662


Nhược điểm của Panel PU/PIR

❌ Giá thành cao hơn EPS

Nếu chỉ cần làm vách ngăn thông thường và không yêu cầu cách nhiệt cao, Panel EPS có thể là phương án kinh tế hơn.

❌ Cần thi công mối nối chính xác

Một tấm panel có khả năng cách nhiệt tốt nhưng nếu:

  • Ghép ngàm không kín.
  • Cắt panel sai.
  • Hở mối nối.
  • Xử lý keo/gioăng không đúng.

thì hiệu quả cách nhiệt của toàn bộ hệ thống sẽ giảm.

❌ Không nên đánh đồng “PU/PIR” với “chống cháy”

Đây là điểm rất quan trọng.

Khả năng chống cháy của panel phải được xác định theo đúng cấu hình sản phẩm và kết quả thử nghiệm/chứng nhận, không thể chỉ dựa vào tên “PIR”.

Các tiêu chuẩn thử nghiệm, độ dày, lớp tôn, mối nối và cấu tạo hệ thống đều có thể ảnh hưởng đến kết quả. Một số sản phẩm PIR đạt cấp phản ứng với lửa cao hơn PU, nhưng không phải mọi panel PIR đều có cùng cấp cháy.

❌ Cần lựa chọn đúng độ dày

Không phải cứ panel dày nhất là tốt nhất.

Cần tính theo:

  • Nhiệt độ bên trong.
  • Nhiệt độ môi trường.
  • Kích thước kho.
  • Loại hàng hóa.
  • Công suất máy lạnh.
  • Mức độ sử dụng.
  • Yêu cầu tiết kiệm năng lượng.

CÔNG TY VŨ GIA PHÁT là nhà phân phối các loại tấm panel PU / Pir chống cháy ở khu vực Tây Nguyên :

  • Đắk Lắk : 74 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Buôn Ma Thuột
  • Gia Lai : 60a Tôn Thất Tùng, phường Pleiku

Tổng đài tư vấn : 0979.666.147 – 0979.373.662


Panel PU/PIR có những loại nào?

Có thể phân loại theo vị trí sử dụng.

Panel PU/PIR vách

Dùng cho:

  • Vách kho lạnh.
  • Vách nhà xưởng.
  • Vách phòng sạch.
  • Vách nhà máy thực phẩm.
  • Vách kho bảo quản.

Panel PU/PIR trần

Dùng cho:

  • Trần kho lạnh.
  • Trần phòng sạch.
  • Trần nhà máy.
  • Trần kho bảo quản.

Panel PU/PIR mái

Có cấu tạo bề mặt phù hợp với việc làm mái, thường có biên dạng tăng độ cứng và khả năng thoát nước.

Panel PU/PIR kho lạnh

Được thiết kế đặc biệt để:

  • Giữ nhiệt.
  • Hạn chế thất thoát nhiệt.
  • Tạo không gian kín.
  • Ghép nối các tấm với độ kín cao.

Panel PU/PIR phòng sạch

Thường được sử dụng trong:

  • Dược phẩm.
  • Thực phẩm.
  • Điện tử.
  • Y tế.
  • Phòng thí nghiệm.
  • Khu vực sản xuất cần kiểm soát môi trường.

CÔNG TY VŨ GIA PHÁT là nhà phân phối các loại tấm panel PU / Pir chống cháy ở khu vực Tây Nguyên :

  • Đắk Lắk : 74 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Buôn Ma Thuột
  • Gia Lai : 60a Tôn Thất Tùng, phường Pleiku

Tổng đài tư vấn : 0979.666.147 – 0979.373.662


Độ dày Panel PU/PIR

Các quy cách phổ biến trên thị trường có thể gồm:

40 – 50 – 60 – 75 – 80 – 100 – 120 – 150 – 200 mm

nhưng không phải nhà sản xuất nào cũng có toàn bộ các quy cách này.

Có thể tham khảo theo nhu cầu:

Độ dàyỨng dụng tham khảo
40–50 mmVách ngăn, một số công trình cách nhiệt
60–75 mmVách, trần cần cách nhiệt tốt
80–100 mmKho mát, phòng lạnh, nhà máy
100–150 mmKho lạnh yêu cầu cách nhiệt cao
150–200 mmMột số kho đông/cấu hình đặc biệt

Không nên chọn độ dày chỉ theo bảng trên; kho lạnh cần tính toán nhiệt cụ thể.


Panel PU/PIR dùng để làm gì?

❄️ Kho lạnh

Ứng dụng tiêu biểu nhất:

  • Kho mát.
  • Kho đông.
  • Kho cấp đông.
  • Kho thủy sản.
  • Kho thịt.
  • Kho rau củ.
  • Kho nông sản.
  • Kho dược phẩm.

🧊 Phòng lạnh

Dùng làm:

  • Vách.
  • Trần.
  • Cửa và các cấu kiện liên quan trong hệ thống phòng lạnh.

🧼 Phòng sạch

Đặc biệt phù hợp với các công trình yêu cầu:

  • Bề mặt phẳng.
  • Dễ vệ sinh.
  • Hạn chế bụi.
  • Kiểm soát nhiệt độ/độ ẩm.

🏭 Nhà máy thực phẩm

Ví dụ:

  • Nhà máy chế biến thịt.
  • Nhà máy thủy sản.
  • Nhà máy sữa.
  • Nhà máy chế biến nông sản.

💊 Nhà máy dược phẩm

Panel PU/PIR có thể được dùng cho hệ thống vách/trần phòng sạch khi phù hợp với yêu cầu thiết kế.

📦 Kho bảo quản

Dùng trong các kho cần duy trì điều kiện nhiệt độ ổn định.

CÔNG TY VŨ GIA PHÁT là nhà phân phối các loại tấm panel PU / Pir chống cháy ở khu vực Tây Nguyên :

  • Đắk Lắk : 74 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Buôn Ma Thuột
  • Gia Lai : 60a Tôn Thất Tùng, phường Pleiku

Tổng đài tư vấn : 0979.666.147 – 0979.373.662


Panel PU/PIR được sản xuất như thế nào?

Quy trình công nghiệp cơ bản có thể hiểu như sau:

Bước 1: Chuẩn bị tôn cuộn

Tôn được đưa vào dây chuyền:

Xả cuộn → làm sạch/định hình → cán → kiểm tra.

Bước 2: Chuẩn bị nguyên liệu PU/PIR

Đối với PU, hệ bọt cứng được tạo ra từ phản ứng giữa polyol và isocyanate. Với PIR, công thức hóa học được điều chỉnh theo hướng tạo cấu trúc phù hợp hơn về ổn định nhiệt và phản ứng với lửa.

Bước 3: Phun/đổ nguyên liệu tạo bọt

Hỗn hợp nguyên liệu được đưa vào dây chuyền giữa hai lớp mặt.

Bước 4: Tạo bọt và đóng rắn

Vật liệu phản ứng, nở và tạo thành lõi xốp cứng.

Bước 5: Ép liên tục

Hai lớp tôn và lõi PU/PIR được ép thành một cấu trúc sandwich đồng nhất.

Bước 6: Tạo ngàm

Hai cạnh tấm được gia công theo thiết kế để có thể liên kết với nhau.

Bước 7: Cắt theo chiều dài

Panel được cắt theo kích thước đơn hàng.

Bước 8: Kiểm tra chất lượng

Kiểm tra các thông số như:

  • Độ dày.
  • Kích thước.
  • Độ phẳng.
  • Độ bám dính.
  • Tỷ trọng lõi.
  • Tính năng nhiệt.
  • Tính năng cháy theo cấu hình thử nghiệm.

Bước 9: Đóng gói và vận chuyển

Panel được bảo vệ và vận chuyển đến công trình.


Panel PU/PIR và EPS khác nhau thế nào?

Tiêu chíPanel EPSPanel PU/PIR
LõiEPSPU/PIR
Cách nhiệtKháRất tốt
Giữ nhiệtKháRất tốt
Trọng lượngNhẹNhẹ
GiáThường thấp hơnThường cao hơn
Kho lạnhHạn chế tùy yêu cầuRất phù hợp
Phòng sạchCó thể sử dụngRất phù hợp
Nhà xưởng✅✅
Nhà lắp ghép✅✅
Yêu cầu PCCC caoCần đánh giá cụ thểPIR thường được xem xét
Khả năng cách nhiệt trên cùng độ dàyThấp hơnCao hơn

Dữ liệu thử nghiệm của một nhà sản xuất cho thấy λ công bố khoảng 0,035 W/m·K đối với EPS, so với khoảng 0,022–0,023 W/m·K đối với PUR/PIR trong các cấu hình được thử nghiệm; đây là ví dụ cho thấy vì sao PU/PIR thường được dùng khi cần hiệu quả cách nhiệt cao hơn.

CÔNG TY VŨ GIA PHÁT là nhà phân phối các loại tấm panel PU / Pir chống cháy ở khu vực Tây Nguyên :

  • Đắk Lắk : 74 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Buôn Ma Thuột
  • Gia Lai : 60a Tôn Thất Tùng, phường Pleiku

Tổng đài tư vấn : 0979.666.147 – 0979.373.662


Khi mua Panel PU/PIR cần kiểm tra gì?

Đây là phần rất quan trọng nếu bạn mua cho công trình.

① Độ dày panel

Ví dụ:

50 / 75 / 100 / 120 / 150 mm

② PU hay PIR?

Không nên chỉ hỏi:

“Panel PU bao nhiêu tiền?”

Hãy hỏi rõ:

Lõi là PU/PUR hay PIR?

③ Tỷ trọng lõi

Ví dụ một số sản phẩm thương mại công bố khoảng 40–48 kg/m³.

④ Độ dày tôn

Ví dụ:

0,4 / 0,5 / 0,6 mm…

⑤ Loại tôn

Cần hỏi:

  • Tôn mạ kẽm?
  • Tôn mạ nhôm kẽm?
  • Tôn sơn?
  • Thương hiệu?
  • Loại lớp phủ?

⑥ Hệ số dẫn nhiệt

Nên yêu cầu datasheet thay vì chỉ nghe quảng cáo “siêu cách nhiệt”.

⑦ Chứng nhận/thử nghiệm PCCC

Nếu công trình có yêu cầu PCCC, phải yêu cầu hồ sơ tương ứng của đúng cấu hình panel.

⑧ Kiểu ngàm

Đặc biệt quan trọng đối với:

kho lạnh + phòng sạch.

⑨ Phụ kiện

Cần tính cả:

  • U chân.
  • U đỉnh.
  • V góc.
  • Thanh liên kết.
  • Vít.
  • Keo.
  • Gioăng.
  • Flashing.
  • Cửa panel.
  • Phụ kiện kho lạnh.

CÔNG TY VŨ GIA PHÁT là nhà phân phối các loại tấm panel PU / Pir chống cháy ở khu vực Tây Nguyên :

  • Đắk Lắk : 74 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Buôn Ma Thuột
  • Gia Lai : 60a Tôn Thất Tùng, phường Pleiku

Tổng đài tư vấn : 0979.666.147 – 0979.373.662


Có nên dùng Panel PU/PIR cho kho lạnh?

Có, đây là một trong những ứng dụng tiêu biểu của dòng panel này.

Lý do là PU/PIR có hệ số dẫn nhiệt thấp, khả năng cách nhiệt cao và có thể sản xuất thành hệ thống panel với mối ghép kín.

Nhưng để làm một kho lạnh hoàn chỉnh, không nên chỉ mua panel.

Cần đồng bộ:

Panel + cửa kho lạnh + nền cách nhiệt + trần + mối nối + hệ thống lạnh + thoát nước + kiểm soát hơi ẩm.


Tóm tắt dễ nhớ

Panel EPS:
→ Kinh tế, nhẹ, phù hợp nhà xưởng/vách ngăn/nhà lắp ghép.

Panel PU:
→ Cách nhiệt rất tốt, phù hợp kho lạnh, phòng lạnh, nhà máy thực phẩm.

Panel PIR:
→ Cách nhiệt tốt và thường được lựa chọn khi cần yêu cầu cao hơn về ổn định nhiệt và phản ứng với lửa, nhưng phải xem chứng nhận cụ thể của từng sản phẩm.

Nếu lựa chọn cho kho lạnh: ưu tiên xem nhiệt độ thiết kế + độ dày + tỷ trọng + hệ số dẫn nhiệt + cấu tạo ngàm + độ kín mối nối, thay vì chỉ so sánh giá/m².

CÔNG TY VŨ GIA PHÁT là nhà phân phối các loại tấm panel PU / Pir chống cháy ở khu vực Tây Nguyên :

  • Đắk Lắk : 74 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Buôn Ma Thuột
  • Gia Lai : 60a Tôn Thất Tùng, phường Pleiku

Tổng đài tư vấn : 0979.666.147 – 0979.373.662

Bán tấm panel PU Pir ở Đắk Lắk
Bán tấm panel PU Pir ở Đắk Lắk

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *