Chuyên mục giới thiệu thông tin về sản phẩm Tấm Panel EPS :

Tấm panel EPS là gì ?
Panel EPS là tấm vật liệu dạng sandwich, gồm 2 lớp tôn bên ngoài và một lớp lõi xốp EPS ở giữa. Ba lớp được liên kết thành một tấm hoàn chỉnh, thường có hệ thống ngàm âm – dương để ghép các tấm với nhau.
EPS là viết tắt của Expanded Polystyrene – nhựa Polystyrene giãn nở. Lõi EPS chứa lượng lớn các khoang khí nhỏ, giúp vật liệu có trọng lượng nhẹ và khả năng hạn chế truyền nhiệt.
Cấu tạo của tấm Panel EPS
Một tấm Panel EPS tiêu chuẩn thường có 3 lớp chính:
Lớp 1: Tôn mặt ngoài
Lớp tôn có nhiệm vụ:
- Bảo vệ lõi EPS.
- Tạo độ cứng cho tấm.
- Tạo bề mặt hoàn thiện.
- Hạn chế tác động của môi trường.
- Tạo màu sắc và tính thẩm mỹ cho công trình.
Tùy nhà sản xuất và yêu cầu công trình, tôn có thể có nhiều độ dày khác nhau; các sản phẩm trên thị trường thường sử dụng khoảng 0,28–0,5 mm, một số cấu hình có thể cao hơn.
Lớp 2: Lõi xốp EPS
Đây là phần quan trọng nhất của Panel EPS.
Lõi được tạo từ các hạt EPS được gia công thành khối xốp. Các khoang khí trong vật liệu giúp giảm truyền nhiệt và giảm trọng lượng.
Tỷ trọng EPS trên thị trường có thể thay đổi khá lớn theo mục đích sử dụng; vì vậy không nên chỉ nhìn vào “độ dày panel” mà bỏ qua tỷ trọng lõi EPS.
Lớp 3: Tôn mặt trong
Lớp tôn phía trong có tác dụng:
- Bảo vệ lõi EPS.
- Tạo bề mặt hoàn thiện phía trong.
- Tăng độ cứng tổng thể.
- Thuận tiện vệ sinh đối với một số công trình.
Ngoài ra, giữa các lớp còn có keo liên kết chuyên dụng, giúp tôn và lõi EPS tạo thành một kết cấu thống nhất.
CÔNG TY VŨ GIA PHÁT là nhà phân phối các loại tấm panel PU chống cháy ở khu vực Tây Nguyên :
- Đắk Lắk : 74 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Buôn Ma Thuột
- Gia Lai : 60a Tôn Thất Tùng, phường Pleiku
Tổng đài tư vấn : 0979.666.147 – 0979.373.662

Panel EPS có những loại nào?
Có thể phân loại Panel EPS theo :
- Vị trí sử dụng
- Độ dày sản phẩm
Phân loại theo vị trí sử dụng
Panel EPS vách trong
Dùng làm:
- Vách ngăn văn phòng.
- Vách nhà xưởng.
- Vách nhà kho.
- Vách nhà lắp ghép.
- Vách ngăn công trình tạm.
Panel EPS vách ngoài
Dùng làm tường bao hoặc vách ngoài công trình.
Loại này cần chú ý hơn đến:
- Độ dày tấm.
- Độ dày tôn.
- Khả năng chịu gió.
- Hệ khung.
- Cách xử lý mối nối.
Panel EPS trần
Được sử dụng cho:
- Trần nhà xưởng.
- Trần kho.
- Trần văn phòng.
- Trần nhà lắp ghép.
Panel EPS mái
Có cấu tạo và hình dạng phù hợp cho việc lợp mái, cần kết hợp với hệ khung và giải pháp thoát nước phù hợp.
Phân loại theo độ dày
Trên thị trường có nhiều độ dày như:
50 mm – 75 mm – 100 mm – 150 mm – 200 mm…
Một số nhà sản xuất có thể cung cấp kích thước khác theo đơn đặt hàng.
Có thể hiểu đơn giản:
- 50 mm: phù hợp nhiều nhu cầu vách ngăn, nhà xưởng, công trình cần tiết kiệm.
- 75–100 mm: tăng khả năng cách nhiệt so với loại mỏng hơn.
- 150 mm trở lên: phù hợp khi cần yêu cầu cách nhiệt cao hơn hoặc cấu tạo đặc thù.
Tuy nhiên, không nên lựa chọn chỉ dựa vào độ dày. Tỷ trọng EPS, độ dày tôn, loại tôn và cấu tạo mối ghép cũng ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả thực tế.
CÔNG TY VŨ GIA PHÁT là nhà phân phối các loại tấm panel EPS ở khu vực Tây Nguyên :
- Đắk Lắk : 74 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Buôn Ma Thuột
- Gia Lai : 60a Tôn Thất Tùng, phường Pleiku
Tổng đài tư vấn : 0979.666.147 – 0979.373.662
Ưu điểm của Panel EPS
Panel EPS có nhiều ưu điểm nội trội :
- Trọng lượng nhẹ
- Thi công nhanh chóng, tháo lắp dễ dàng
- Cách nhiệt tốt
- Giá thành rẻ hơn hẳn so với các loại Panel khác
Trọng lượng nhẹ
Đây là một trong những ưu điểm lớn nhất.
So với tường xây truyền thống, panel giúp giảm tải trọng cho công trình và thuận tiện khi vận chuyển, lắp đặt.
Thi công nhanh
Panel được sản xuất sẵn theo kích thước, sau đó đưa đến công trường và lắp ghép.
Nhờ vậy thời gian thi công thường nhanh hơn đáng kể so với xây tường gạch rồi tô trát.
Cách nhiệt
Lõi EPS có nhiều khoang khí nên có khả năng hạn chế truyền nhiệt.
Điều này đặc biệt hữu ích đối với:
- Nhà xưởng.
- Kho hàng.
- Văn phòng nhà xưởng.
- Nhà lắp ghép.
Chi phí tương đối hợp lý
Panel EPS thường có mức đầu tư dễ tiếp cận hơn một số dòng panel có lõi PU/PIR hoặc Rockwool.
Chi phí thực tế phụ thuộc vào độ dày, tỷ trọng EPS, tôn mặt, kích thước, số lượng và chi phí vận chuyển/lắp đặt.
Bề mặt đẹp
Tấm panel có bề mặt tôn hoàn thiện sẵn, giảm nhiều công đoạn hoàn thiện như:
xây → tô → trát → sơn.
Dễ tháo lắp
Đối với công trình tạm hoặc nhà lắp ghép, panel có thể thuận tiện hơn khi cần thay đổi bố trí hoặc tháo dỡ.
CÔNG TY VŨ GIA PHÁT là nhà phân phối các loại tấm panel EPS ở khu vực Tây Nguyên :
- Đắk Lắk : 74 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Buôn Ma Thuột
- Gia Lai : 60a Tôn Thất Tùng, phường Pleiku
Tổng đài tư vấn : 0979.666.147 – 0979.373.662
Nhược điểm của Panel EPS
Panel EPS không phải giải pháp phù hợp cho mọi công trình, mặc dù có nhiều ưu điểm rồi đấy, nhưng vẫn tồn tại 1 số hạn chế :
- Khả năng chịu lực không bằng tường bê tông truyền thống
- Chống cháy được, nhưng chưa tối ưu
- Yêu cầu trình độ thi công chuyên nghiệp mới đảm bảo chất lượng công trình
- Không phù hợp để làm kho lạnh, kho đông
❌ Khả năng chịu lực không giống tường bê tông
Panel chủ yếu đóng vai trò vách bao che/ngăn chia, không nên mặc định coi panel EPS là kết cấu chịu lực chính.
❌ Khả năng chống cháy có giới hạn
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý.
Không nên quảng cáo đơn giản rằng “Panel EPS chống cháy” mà không xác định rõ loại EPS, cấu tạo panel và kết quả thử nghiệm/chứng nhận của sản phẩm.
Nếu công trình có yêu cầu cao về PCCC, cần xem xét giải pháp phù hợp như Panel Rockwool hoặc hệ thống đã được thử nghiệm/chứng nhận theo yêu cầu thiết kế.
❌ Có thể bị ảnh hưởng bởi nước / ẩm nếu cấu tạo và thi công không tốt
Bản thân tấm có lớp tôn bảo vệ nhưng nếu:
- Mối nối xử lý kém.
- Tôn bị thủng.
- Mép tấm không được bảo vệ.
- Nước xâm nhập lâu ngày.
thì có thể ảnh hưởng đến lõi và tuổi thọ hệ thống.
❌ Không phải loại panel tối ưu cho mọi loại kho lạnh
Panel EPS có thể được sử dụng trong một số công trình cách nhiệt, nhưng đối với kho lạnh, kho đông yêu cầu kiểm soát nhiệt nghiêm ngặt, PU/PIR thường được ưu tiên hơn.
CÔNG TY VŨ GIA PHÁT là nhà phân phối các loại tấm panel EPS ở khu vực Tây Nguyên :
- Đắk Lắk : 74 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Buôn Ma Thuột
- Gia Lai : 60a Tôn Thất Tùng, phường Pleiku
Tổng đài tư vấn : 0979.666.147 – 0979.373.662
Panel EPS được ứng dụng ở đâu?
- Vách nhà xưởng.
- Trần.
- Khu vực sản xuất.
- Phòng kỹ thuật.
- Văn phòng trong nhà xưởng.
📦 Nhà kho
Panel EPS được sử dụng để làm vách và trần kho, đặc biệt khi cần thi công nhanh.
🏠 Nhà lắp ghép
Đây là ứng dụng phổ biến:
- Nhà ở.
- Nhà bảo vệ.
- Văn phòng công trường.
- Nhà điều hành.
- Nhà nghỉ công nhân.
- Phòng tạm.
Tại Đắk Lắk, Panel EPS cũng được sử dụng trong các công trình nhà lắp ghép và công trình cần tối ưu chi phí.
🏢 Văn phòng
Có thể dùng Panel EPS để chia:
- Phòng làm việc.
- Phòng họp.
- Kho nhỏ.
- Khu vực sản xuất.
🧱 Vách ngăn
Đặc biệt phù hợp khi muốn tạo vách nhanh mà không cần xây tường gạch.
Panel EPS được sản xuất như thế nào?
Quy trình cơ bản có thể hiểu như sau:
Bước 1: Chuẩn bị hạt EPS
Nguyên liệu ban đầu là các hạt Polystyrene có chất tạo nở.
Bước 2: Gia nhiệt – tạo nở
Hạt EPS được gia nhiệt để nở thành các hạt xốp nhỏ.
Bước 3: Ổn định hạt xốp
Hạt sau khi nở được ổn định để đạt trạng thái phù hợp cho quá trình tạo khối.
Bước 4: Tạo khối EPS
Các hạt được đưa vào khuôn và gia nhiệt để liên kết thành khối xốp EPS lớn.
Bước 5: Cắt EPS
Khối xốp được cắt theo:
- Chiều dày.
- Chiều rộng.
- Chiều dài.
theo quy cách sản xuất.
Bước 6: Chuẩn bị tôn
Tôn cuộn được:
- Xả cuộn.
- Cán định hình nếu cần.
- Cắt theo chiều dài.
- Kiểm tra bề mặt.
Bước 7: Ghép tôn + EPS
Lớp tôn, keo và lõi EPS được đưa vào dây chuyền ghép.
Bước 8: Ép và liên kết
Các lớp được ép với nhau để tạo thành một tấm sandwich hoàn chỉnh.
Bước 9: Tạo ngàm
Hai cạnh panel được tạo hệ thống ngàm âm – dương hoặc cấu tạo liên kết tương ứng để thuận tiện lắp đặt.
Bước 10: Cắt thành phẩm – đóng gói
Tấm được cắt đúng kích thước, kiểm tra rồi đóng gói và vận chuyển đến công trình.
CÔNG TY VŨ GIA PHÁT là nhà phân phối các loại tấm panel EPS ở khu vực Tây Nguyên :
- Đắk Lắk : 74 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Buôn Ma Thuột
- Gia Lai : 60a Tôn Thất Tùng, phường Pleiku
Tổng đài tư vấn : 0979.666.147 – 0979.373.662
Khi mua Panel EPS cần kiểm tra những gì?
Đây là phần rất quan trọng nếu mua số lượng lớn.
1. Độ dày panel
Ví dụ:
50 / 75 / 100 / 150 mm…
2. Tỷ trọng EPS
Không nên chỉ hỏi:
“Panel dày bao nhiêu?”
Mà nên hỏi thêm:
“Lõi EPS tỷ trọng bao nhiêu kg/m³?”
Trên thị trường có nhiều mức tỷ trọng khác nhau.
3. Độ dày tôn
Ví dụ:
0,28 / 0,3 / 0,35 / 0,4 / 0,45 / 0,5 mm…
4. Loại tôn
Cần xác định:
- Tôn mạ kẽm?
- Tôn mạ hợp kim?
- Tôn sơn màu?
- Loại sơn?
- Thương hiệu tôn?
5. Kích thước hữu dụng
Một số sản phẩm có khổ hữu dụng khoảng 950–1.150 mm, tùy nhà sản xuất và thiết kế.
6. Kiểu ngàm
Kiểm tra:
- Ngàm âm dương.
- Ngàm có gia cố.
- Độ kín của mối ghép.
7. Màu sắc
Các màu thường gặp:
- Trắng sữa.
- Xám.
- Xanh.
- Đỏ.
- Kem…
hoặc màu theo yêu cầu sản xuất.
8. Phụ kiện đi kèm
Không nên chỉ báo giá panel/m² mà cần tính cả:
- U nhôm/U thép.
- V góc.
- Thanh liên kết.
- Vít.
- Keo.
- Gioăng.
- Phụ kiện cửa.
- Phụ kiện mái.
- Chi phí vận chuyển.
- Chi phí lắp đặt.
9. Chính sách giao hàng
Phải hỏi đơn vị cung cấp là bạn phải tự tới chở hay hỗ trợ giao hàng tận nơi.
Hãy lưu ý 1 điều, tấm panel dài, khó vận chuyển, phải có xe chuyên chở mới được.
10. Tổng giá cuối cùng phải chi ra
Đây là điều quan trọng nhất, khi bạn là người mua hàng, bạn phải yêu cầu phía nhà cung cấp Đưa ra 1 con số cuối cùng ” Tổng chi phí là bao nhiêu “, đừng để họ báo giá ban đầu thì rẻ mà sau khi đặt hàng lại đưa ra những chi phí khác làm tăng kinh phí đầu tư.
Giá Panel EPS tại Đắk Lắk
Giá thay đổi theo từng thời điểm và cấu hình.
Một nguồn thị trường cập nhật tháng 06/2026 ghi nhận Panel EPS tại Đắk Lắk khoảng 189.000 – 450.000 đồng/m², nhưng đây chỉ là khoảng tham khảo; giá thay đổi theo độ dày EPS, tỷ trọng, độ dày tôn, thương hiệu tôn, màu sắc, số lượng và địa điểm giao hàng.
Một nguồn khác công bố bảng giá tại Buôn Ma Thuột tháng 07/2026, trong đó Panel EPS vách trong 50 mm, tôn khoảng 0,28 mm được niêm yết 234.600 đồng/m² cho một cấu hình cụ thể. Đây cũng không nên được xem là giá chung cho mọi loại panel.
Vì vậy khi báo giá khách hàng nên ghi rõ:
Panel EPS 50 mm + tôn 0,3 mm + tỷ trọng EPS X kg/m³ + màu X + khổ X + số lượng X m² + vận chuyển/lắp đặt.
Như vậy báo giá sẽ minh bạch hơn rất nhiều.
CÔNG TY VŨ GIA PHÁT là nhà phân phối các loại tấm panel EPS ở khu vực Tây Nguyên :
- Đắk Lắk : 74 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Buôn Ma Thuột
- Gia Lai : 60a Tôn Thất Tùng, phường Pleiku
Tổng đài tư vấn : 0979.666.147 – 0979.373.662
Mua Panel EPS ở chỗ nào Đắk Lắk ?
Qua tìm kiếm hiện tại, Buôn Ma Thuột có một số đơn vị và nguồn cung được công khai trên web. Trong đó có các nguồn chuyên về panel và vật liệu xây dựng:
CÔNG TY VŨ GIA PHÁT là nhà phân phối các loại tấm panel EPS ở khu vực Tây Nguyên :
- Đắk Lắk : 74 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Buôn Ma Thuột
- Gia Lai : 60a Tôn Thất Tùng, phường Pleiku
Tổng đài tư vấn : 0979.666.147 – 0979.373.662
Ngoài ra, các trang chuyên ngành đang công khai nguồn cung Panel EPS giao về Buôn Ma Thuột/Đắk Lắk, vì vậy nếu mua số lượng lớn, nên yêu cầu báo giá theo đúng cấu hình thay vì so sánh đơn giá/m² đơn thuần.
Nếu mua cho công trình ở Đắk Lắk, nên hỏi người bán 7 thông tin này:
“Panel EPS dày bao nhiêu? – Tôn dày bao nhiêu? – Tỷ trọng EPS bao nhiêu? – Khổ hữu dụng bao nhiêu? – Tôn hãng nào? – Có phụ kiện không? – Giá đã gồm vận chuyển/lắp đặt chưa?”
Chỉ cần kiểm tra đủ 7 thông tin này là có thể tránh được tình trạng hai nơi cùng báo “Panel EPS 50 mm” nhưng chất lượng và giá thực tế khác nhau rất nhiều.


